1081 lines
26 KiB
Plaintext
1081 lines
26 KiB
Plaintext
# Vietnamese translation for libgtop.
|
|
# Copyright © 2005 Gnome i18n Project for Vietnamese.
|
|
# pclouds <pclouds@gmx.net>, 2002.
|
|
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005.
|
|
#
|
|
msgid ""
|
|
msgstr ""
|
|
"Project-Id-Version: libgtop GNOME 2.10\n"
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
|
|
"POT-Creation-Date: 2005-07-21 06:40+0000\n"
|
|
"PO-Revision-Date: 2005-07-01 18:03+0930\n"
|
|
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
|
|
"Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
|
|
"MIME-Version: 1.0\n"
|
|
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
|
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
|
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
|
|
"X-Generator: LocFactoryEditor 1.2.2\n"
|
|
|
|
#: ../lib/read.c:65
|
|
#, c-format
|
|
msgid "read %d byte"
|
|
msgid_plural "read %d bytes"
|
|
msgstr[0] "đã đọc %d byte"
|
|
|
|
#: ../lib/read_data.c:53
|
|
msgid "read data size"
|
|
msgstr "đã đọc kích thước dữ liệu"
|
|
|
|
#: ../lib/read_data.c:72
|
|
#, c-format
|
|
msgid "read %lu byte of data"
|
|
msgid_plural "read %lu bytes of data"
|
|
msgstr[0] "đã đọc %lu byte dữ liệu"
|
|
|
|
#: ../lib/write.c:52
|
|
#, c-format
|
|
msgid "wrote %d byte"
|
|
msgid_plural "wrote %d bytes"
|
|
msgstr[0] "đã ghi %d byte"
|
|
|
|
#: ../src/daemon/gnuserv.c:460
|
|
msgid "Enable debugging"
|
|
msgstr "Bật gỡ lỗi"
|
|
|
|
#: ../src/daemon/gnuserv.c:460
|
|
msgid "DEBUG"
|
|
msgstr "GỠ LỖI"
|
|
|
|
#: ../src/daemon/gnuserv.c:462
|
|
msgid "Enable verbose output"
|
|
msgstr "Bật xuất chi tiết"
|
|
|
|
#: ../src/daemon/gnuserv.c:462
|
|
msgid "VERBOSE"
|
|
msgstr "CHI TIẾT"
|
|
|
|
#: ../src/daemon/gnuserv.c:464
|
|
msgid "Don't fork into background"
|
|
msgstr "Không tạo tiến trình con vào nền"
|
|
|
|
#: ../src/daemon/gnuserv.c:464
|
|
msgid "NO-DAEMON"
|
|
msgstr "KHÔNG TRÌNH NỀN"
|
|
|
|
#: ../src/daemon/gnuserv.c:466
|
|
msgid "Invoked from inetd"
|
|
msgstr "Được gọi từ inetd"
|
|
|
|
#: ../src/daemon/gnuserv.c:466
|
|
msgid "INETD"
|
|
msgstr "INETD"
|
|
|
|
#: ../src/daemon/gnuserv.c:500
|
|
#, c-format
|
|
msgid ""
|
|
"Error on option %s: %s.\n"
|
|
"Run '%s --help' to see a full list of available command line options.\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Lỗi tùy chọn %s: %s.\n"
|
|
"Chạy «%s --help» để xem danh sách toàn bộ các tùy chọn có thể.\n"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:28 ../sysdeps/sun4/siglist.c:28
|
|
msgid "Hangup"
|
|
msgstr "Treo máy"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:29 ../sysdeps/sun4/siglist.c:29
|
|
msgid "Interrupt"
|
|
msgstr "Ngắt"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:30 ../sysdeps/sun4/siglist.c:30
|
|
msgid "Quit"
|
|
msgstr "Thoát"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:31 ../sysdeps/sun4/siglist.c:31
|
|
msgid "Illegal instruction"
|
|
msgstr "Lệnh bị cấm"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:32 ../sysdeps/sun4/siglist.c:32
|
|
msgid "Trace trap"
|
|
msgstr "Bẫy theo vết"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:33 ../sysdeps/sun4/siglist.c:33
|
|
msgid "Abort"
|
|
msgstr "Hủy"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:34 ../sysdeps/sun4/siglist.c:34
|
|
msgid "EMT error"
|
|
msgstr "Lỗi EMT"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:35 ../sysdeps/sun4/siglist.c:35
|
|
msgid "Floating-point exception"
|
|
msgstr "Ngoại lệ điểm phù động"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:36 ../sysdeps/sun4/siglist.c:36
|
|
msgid "Kill"
|
|
msgstr "Buộc chấm dứt"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:37 ../sysdeps/sun4/siglist.c:37
|
|
msgid "Bus error"
|
|
msgstr "Lỗi Bus"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:38 ../sysdeps/sun4/siglist.c:38
|
|
msgid "Segmentation violation"
|
|
msgstr "Vi phạm phân đoạn"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:39 ../sysdeps/sun4/siglist.c:39
|
|
msgid "Bad argument to system call"
|
|
msgstr "Đối số sai với lời gọi hệ thống"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:40 ../sysdeps/sun4/siglist.c:40
|
|
msgid "Broken pipe"
|
|
msgstr "Ống dẫn bị gãy"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:41 ../sysdeps/sun4/siglist.c:41
|
|
msgid "Alarm clock"
|
|
msgstr "Đồng hồ báo động"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:42 ../sysdeps/sun4/siglist.c:42
|
|
msgid "Termination"
|
|
msgstr "Kết thúc"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:43 ../sysdeps/sun4/siglist.c:43
|
|
msgid "Urgent condition on socket"
|
|
msgstr "Hoàn cảnh khẩn trên ổ cắm"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:44 ../sysdeps/sun4/siglist.c:44
|
|
msgid "Stop"
|
|
msgstr "Dừng"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:45 ../sysdeps/sun4/siglist.c:45
|
|
msgid "Keyboard stop"
|
|
msgstr "Dừng bàn phím"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:46 ../sysdeps/sun4/siglist.c:46
|
|
msgid "Continue"
|
|
msgstr "Tiếp tục"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:47 ../sysdeps/sun4/siglist.c:47
|
|
msgid "Child status has changed"
|
|
msgstr "Trạng thái tiến trình con đã thay đổi"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:48 ../sysdeps/sun4/siglist.c:48
|
|
msgid "Background read from tty"
|
|
msgstr "Đọc từ tty (chế độ nền)"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:49 ../sysdeps/sun4/siglist.c:49
|
|
msgid "Background write to tty"
|
|
msgstr "Ghi vào tty (chế độ nền)"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:50 ../sysdeps/sun4/siglist.c:50
|
|
msgid "I/O now possible"
|
|
msgstr "mới có thể dùng gõ/xuất"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:51 ../sysdeps/sun4/siglist.c:51
|
|
msgid "CPU limit exceeded"
|
|
msgstr "Vượt quá giới hạn CPU"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:52 ../sysdeps/sun4/siglist.c:52
|
|
msgid "File size limit exceeded"
|
|
msgstr "Vượt quá giới hạn kích thước tập tin"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:53 ../sysdeps/sun4/siglist.c:53
|
|
msgid "Virtual alarm clock"
|
|
msgstr "Đồng hồ báo động ảo"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:54 ../sysdeps/sun4/siglist.c:54
|
|
msgid "Profiling alarm clock"
|
|
msgstr "Lấy thông tin về đồng hồ bảo động"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:55 ../sysdeps/sun4/siglist.c:55
|
|
msgid "Window size change"
|
|
msgstr "Thay đổi kích thước cửa sổ"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:56 ../sysdeps/sun4/siglist.c:56
|
|
msgid "Information request"
|
|
msgstr "Yêu cầu thông tin"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:57 ../sysdeps/sun4/siglist.c:57
|
|
msgid "User defined signal 1"
|
|
msgstr "Tín hiệu do người dùng định nghĩa 1"
|
|
|
|
#: ../sysdeps/osf1/siglist.c:58 ../sysdeps/sun4/siglist.c:58
|
|
msgid "User defined signal 2"
|
|
msgstr "Tín hiệu do người dùng định nghĩa 2"
|
|
|
|
msgid "Ticks (%ld per second):"
|
|
msgstr "Nhịp (%ld lần 1 giây):"
|
|
|
|
msgid "Total"
|
|
msgstr "Tổng cộng"
|
|
|
|
msgid "User"
|
|
msgstr "Người dùng"
|
|
|
|
msgid "Nice"
|
|
msgstr "Ưu tiên"
|
|
|
|
msgid "Sys"
|
|
msgstr "Sys"
|
|
|
|
msgid "Idle"
|
|
msgstr "Rảnh"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"CPU (0x%08lx): %12.0f %12.0f %12.0f %12.0f %12.0f\n"
|
|
"\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"CPU (0x%08lx): %12.0f %12.0f %12.0f %12.0f %12.0f\n"
|
|
"\n"
|
|
|
|
msgid "CPU %3d (0x%08lx): %12lu %12lu %12lu %12lu %12lu\n"
|
|
msgstr "CPU %3d (0x%08lx): %12lu %12lu %12lu %12lu %12lu\n"
|
|
|
|
msgid "Percent:"
|
|
msgstr "Phần trăm:"
|
|
|
|
msgid "Total (%)"
|
|
msgstr "Tổng cộng (%)"
|
|
|
|
msgid "User (%)"
|
|
msgstr "Người dùng (%)"
|
|
|
|
msgid "Nice (%)"
|
|
msgstr "Ưu tiên (%)"
|
|
|
|
msgid "Sys (%)"
|
|
msgstr "Sys (%)"
|
|
|
|
msgid "Idle (%)"
|
|
msgstr "Rảnh (%)"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"CPU (0x%08lx): %12.3f %12.3f %12.3f %12.3f %12.3f\n"
|
|
"\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"CPU (0x%08lx): %12.3f %12.3f %12.3f %12.3f %12.3f\n"
|
|
"\n"
|
|
|
|
msgid "CPU %3d (0x%08lx): %12.3f %12.3f %12.3f %12.3f %12.3f\n"
|
|
msgstr "CPU %3d (0x%08lx): %12.3f %12.3f %12.3f %12.3f %12.3f\n"
|
|
|
|
msgid "Spin:"
|
|
msgstr "Chiều:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "read data %d byte"
|
|
msgid_plural "read data %d bytes"
|
|
msgstr[0] "đã đọc %d byte"
|
|
|
|
msgid "Total CPU Time"
|
|
msgstr "Tổng thời gian CPU"
|
|
|
|
msgid "CPU Time in User Mode"
|
|
msgstr "Thời gian CPU chế độ người dùng"
|
|
|
|
msgid "CPU Time in User Mode (nice)"
|
|
msgstr "Thời gian CPU chế độ người dùng (nice)"
|
|
|
|
msgid "CPU Time in System Mode"
|
|
msgstr "Thời gian CPU chế độ hệ thống"
|
|
|
|
msgid "CPU Time in the Idle Task"
|
|
msgstr "Thời gian CPU rảnh"
|
|
|
|
msgid "Tick Frequency"
|
|
msgstr "Tần số nhịp"
|
|
|
|
msgid "SMP Total CPU Time"
|
|
msgstr "Tổng thời gian CPU SMP"
|
|
|
|
msgid "SMP CPU Time in User Mode"
|
|
msgstr "Thời gian CPU SMP chế độ người dùng"
|
|
|
|
msgid "SMP CPU Time in User Mode (nice)"
|
|
msgstr "Thời gian CPU SMP chế độ người dùng (nice)"
|
|
|
|
msgid "SMP CPU Time in System Mode"
|
|
msgstr "Thời gian CPU SMP chế độ hệ thống"
|
|
|
|
msgid "SMP CPU Time in the Idle Task"
|
|
msgstr "Thời gian CPU SMP rảnh"
|
|
|
|
msgid "Number of clock ticks since system boot"
|
|
msgstr "SỐ nhịp đồng hồ kể từ khi khởi động máy"
|
|
|
|
msgid "Number of clock ticks the system spent in user mode"
|
|
msgstr "Số nhịp đồng hồ trong chế độ người dùng kể từ khi khởi động máy"
|
|
|
|
msgid "Number of clock ticks the system spent in user mode (nice)"
|
|
msgstr "Số nhịp đồng hồ trong chế độ người dùng kể từ khi khởi động máy (nice)"
|
|
|
|
msgid "Number of clock ticks the system spent in system mode"
|
|
msgstr "Số nhịp đồng hồ trong chế độ hệ thống kể từ khi khởi động máy"
|
|
|
|
msgid "Number of clock ticks the system spent in the idle task"
|
|
msgstr "Số nhịp đồng hồ rảnh kể từ khi khởi độn máy"
|
|
|
|
msgid "Tick frequency (default is 100)"
|
|
msgstr "Số nhịp (mặc định 100)"
|
|
|
|
msgid "Total blocks"
|
|
msgstr "Tổng số khối"
|
|
|
|
msgid "Free blocks"
|
|
msgstr "Sổ khối rỗng"
|
|
|
|
msgid "Available blocks"
|
|
msgstr "Số khối sẵn sàng"
|
|
|
|
msgid "Total file nodes"
|
|
msgstr "Tổng số inode"
|
|
|
|
msgid "Free file nodes"
|
|
msgstr "Số inode rỗng"
|
|
|
|
msgid "Block size"
|
|
msgstr "Kích thước khối"
|
|
|
|
msgid "Free blocks available to the superuser"
|
|
msgstr "Số khối sẵn sàng cho root"
|
|
|
|
msgid "Free blocks available to non-superusers"
|
|
msgstr "Số khối sẵn sàng cho người dùng bình thường"
|
|
|
|
msgid "Load Average"
|
|
msgstr "Trung bình tải"
|
|
|
|
msgid "Running Tasks"
|
|
msgstr "Công việc đang chạy"
|
|
|
|
msgid "Number of Tasks"
|
|
msgstr "Số công việc"
|
|
|
|
msgid "Last PID"
|
|
msgstr "PID cuối"
|
|
|
|
msgid "Number of jobs running simultaneously averaged over 1, 5 and 15 minutes"
|
|
msgstr "Số công việc trung bình đang thực hiện đồng thời trong 1, 5 và 15 phút"
|
|
|
|
msgid "Number of tasks currently running"
|
|
msgstr "Số công việc đang chạy"
|
|
|
|
msgid "Total number of tasks"
|
|
msgstr "Tổng số công việc"
|
|
|
|
msgid "Total Memory"
|
|
msgstr "Tổng bộ nhớ"
|
|
|
|
msgid "Used Memory"
|
|
msgstr "Bộ nhớ đã dùng"
|
|
|
|
msgid "Free Memory"
|
|
msgstr "Bộ nhớ trống"
|
|
|
|
msgid "Shared Memory"
|
|
msgstr "Bộ nhớ chia sẻ"
|
|
|
|
msgid "Buffers"
|
|
msgstr "Vùng đệm"
|
|
|
|
msgid "Cached"
|
|
msgstr "Cache"
|
|
|
|
msgid "Locked"
|
|
msgstr "Bị khóa"
|
|
|
|
msgid "Total physical memory in kB"
|
|
msgstr "Tổng bộ nhớ vật lý (kB)"
|
|
|
|
msgid "Used memory size in kB"
|
|
msgstr "Bộ nhớ đã dùng (kB)"
|
|
|
|
msgid "Free memory size in kB"
|
|
msgstr "Bộ nhớ rỗng (kB)"
|
|
|
|
msgid "Shared memory size in kB"
|
|
msgstr "Bộ nhớ chia sẻ (kB)"
|
|
|
|
msgid "Size of buffers kB"
|
|
msgstr "Kích thước vùng đệm (kB)"
|
|
|
|
msgid "Size of cached memory in kB"
|
|
msgstr "Kích thước vùng nhớ cache (kB)"
|
|
|
|
msgid "Memory used from user processes in kB"
|
|
msgstr "Vùng nhớ dùng cho các tiến trình (kB)"
|
|
|
|
msgid "Memory in locked pages in kB"
|
|
msgstr "Vùng nhớ bị khoá (kB)"
|
|
|
|
msgid "Number of list elements"
|
|
msgstr "Số thành phần trong danh sách"
|
|
|
|
msgid "Total size of list"
|
|
msgstr "Tổng kích thước trong danh sách"
|
|
|
|
msgid "Size of a single list element"
|
|
msgstr "Kích thước một mục đơn"
|
|
|
|
msgid "Size in kilobytes of message pool"
|
|
msgstr "Kích thước của message pool (kB)"
|
|
|
|
msgid "Number of entries in message map"
|
|
msgstr "Số mục trong bản đồ thông điệp"
|
|
|
|
msgid "Max size of message"
|
|
msgstr "Kích thước thông điệp tối đa"
|
|
|
|
msgid "Default max size of queue"
|
|
msgstr "Kích thước mặc định tối đa của hàng đợi"
|
|
|
|
msgid "Max queues system wide"
|
|
msgstr "Hàng đợi hệ thống tối đa"
|
|
|
|
msgid "Message segment size"
|
|
msgstr "Kích thước thông điệp"
|
|
|
|
msgid "Number of system message headers"
|
|
msgstr "Số tiêu đề thông điệp hệ thống"
|
|
|
|
msgid "Interface Flags"
|
|
msgstr "Cờ giao tiếp"
|
|
|
|
msgid "MTU"
|
|
msgstr "MTU"
|
|
|
|
msgid "IPv4 Subnet"
|
|
msgstr "Mạng con IPv4"
|
|
|
|
msgid "IPv4 Address"
|
|
msgstr "Địa chỉ IPv4"
|
|
|
|
msgid "Packets In"
|
|
msgstr "Gói tin vào"
|
|
|
|
msgid "Packets Out"
|
|
msgstr "Gói tin ra"
|
|
|
|
msgid "Packets Total"
|
|
msgstr "Tống số gói tin"
|
|
|
|
msgid "Bytes In"
|
|
msgstr "Số byte vào"
|
|
|
|
msgid "Bytes Out"
|
|
msgstr "Số byte ra"
|
|
|
|
msgid "Bytes Total"
|
|
msgstr "Tổng số byte"
|
|
|
|
msgid "Errors In"
|
|
msgstr "Lỗi vào"
|
|
|
|
msgid "Errors Out"
|
|
msgstr "Lỗi ra"
|
|
|
|
msgid "Errors Total"
|
|
msgstr "Tổng số lỗi"
|
|
|
|
msgid "Collisions"
|
|
msgstr "Xung đột"
|
|
|
|
msgid "IPv6 Address"
|
|
msgstr "Địa chỉ IPv6"
|
|
|
|
msgid "Maximum Transfer Unit"
|
|
msgstr "Đơn vị truyền thông tối đa"
|
|
|
|
msgid "PPP State"
|
|
msgstr "Trạng thái PPP"
|
|
|
|
msgid "Input bytes"
|
|
msgstr "Những byte vào"
|
|
|
|
msgid "Output bytes"
|
|
msgstr "Những byte ra"
|
|
|
|
msgid "Number of input bytes"
|
|
msgstr "Số byte vào"
|
|
|
|
msgid "Number of output bytes"
|
|
msgstr "Số byte ra"
|
|
|
|
msgid "Size"
|
|
msgstr "Kích thước"
|
|
|
|
msgid "Length in bytes of the returned string."
|
|
msgstr "Chiều dài (theo byte) của chuỗi trả về."
|
|
|
|
msgid "K_Flags"
|
|
msgstr "K_Flags"
|
|
|
|
msgid "Min_Flt"
|
|
msgstr "Min_Flt"
|
|
|
|
msgid "Maj_Flt"
|
|
msgstr "Maj_Flt"
|
|
|
|
msgid "CMin_Flt"
|
|
msgstr "CMin_Flt"
|
|
|
|
msgid "CMaj_Flt"
|
|
msgstr "CMaj_Flt"
|
|
|
|
msgid "KStk_ESP"
|
|
msgstr "KStk_ESP"
|
|
|
|
msgid "KStk_EIP"
|
|
msgstr "KStk_EIP"
|
|
|
|
msgid "NWChan"
|
|
msgstr "NWChan"
|
|
|
|
msgid "WChan"
|
|
msgstr "WChan"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Kernel flags of the process.\n"
|
|
"\n"
|
|
"On Linux, currently every flag has the math bit set, because crt0.s checks "
|
|
"for math emulation, so this is not included in the output.\n"
|
|
"\n"
|
|
"This is probably a bug, as not every process is a compiled C program.\n"
|
|
"\n"
|
|
"The math bit should be a decimal 4, and the traced bit is decimal 10."
|
|
msgstr ""
|
|
"Cờ kernel của tiến trình.\n"
|
|
"\n"
|
|
"Trên Linux, mỗi cờ hiện hành có đặt math bit, để crt0.s kiểm tra xem có hỗ "
|
|
"trợ mô phỏng toán học hay không, vì thế nó không được gộp trong đầu ra.\n"
|
|
"\n"
|
|
"Đây có thể là lỗi, vì không phải mọi tiến trình đều được viết bằng C.\n"
|
|
"\n"
|
|
"Math bit là 4, và traced bit là 10."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The number of minor faults the process has made, those which have not "
|
|
"required loading a memory page from disk."
|
|
msgstr ""
|
|
"Số lỗi phụ của tiến trình. Những lỗi này khôgn cần yêu cầu nạp lên bộ nhớ từ "
|
|
"đĩa."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The number of major faults the process has made, those which have required "
|
|
"loading a memory page from disk."
|
|
msgstr "Số lỗi chính của tiến trình. Những lỗi này cần nạp lên bộ nhớ từ đĩa."
|
|
|
|
msgid "The number of minor faults that the process and its children have made."
|
|
msgstr "Số lỗi phụ mà tiến trình và con của nó đã tạo ra."
|
|
|
|
msgid "The number of major faults that the process and its children have made."
|
|
msgstr "Số lỗi chính mà tiến trình và con của nó đã tạo ra."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The current value of esp (32-bit stack pointer), as found in the kernel "
|
|
"stack page for the process."
|
|
msgstr "Giá trị hiện thời của thanh ghi ESP."
|
|
|
|
msgid "The current EIP (32-bit instruction pointer)."
|
|
msgstr "Giá trị hiện thời của thanh ghi EIP"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"This is the \"channel\" in which the process is waiting. This is the "
|
|
"address of a system call, and can be looked up in a namelist if you need a "
|
|
"textual name. (If you have an up-to-date /etc/psdatabase, then try ps -l to "
|
|
"see the WCHAN field in action)"
|
|
msgstr ""
|
|
"Đây là \"kênh\" mà tiến trình đang đợi. Đây là địa chỉ của lệnh gọi hệ "
|
|
"thống, và có thể được tra cứu trong danh sách tên nếu bạn cần biết tên của "
|
|
"nó. (Nếu bạn có /etc/psdatabase đã cập nhật thì hãy thử ps -l và xem trường "
|
|
"WCHAN)"
|
|
|
|
msgid "This is the textual name of the `nwchan' field."
|
|
msgstr "Đây là tên của trường `nwchan'"
|
|
|
|
msgid "Virtual"
|
|
msgstr "Ảo"
|
|
|
|
msgid "Resident"
|
|
msgstr "Thường trú"
|
|
|
|
msgid "Share"
|
|
msgstr "Chia sẻ"
|
|
|
|
msgid "Resident Set Size"
|
|
msgstr "Kích thước thường trú"
|
|
|
|
msgid "Resident Set Size Limit"
|
|
msgstr "Giới hạn thường trú"
|
|
|
|
msgid "Total # of pages of memory"
|
|
msgstr "Tổng số trang bộ nhớ"
|
|
|
|
msgid "Number of pages of virtual memory"
|
|
msgstr "Số trang bộ nhớ ảo"
|
|
|
|
msgid "Number of resident set (non-swapped) pages"
|
|
msgstr "Số trang bộ nhớ thường trú (không thể tráo đổi)"
|
|
|
|
msgid "Number of pages of shared (mmap'd) memory"
|
|
msgstr "Số trang bộ nhớ chia sẻ (mmap)"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Number of pages the process has in real memory, minus 3 for administrative "
|
|
"purposes. This is just the pages which count towards text, data, or stack "
|
|
"space. This does not include pages which have not been demand-loaded in, or "
|
|
"which are swapped out."
|
|
msgstr ""
|
|
"Số trang bộ nhớ thực mà tiến trình dùng, trừ đi 3 vì mục đích quản lý. Đây "
|
|
"chỉ là số trang đếm không gian của phân đoạn text, data, hoặc ngăn xếp. Nó "
|
|
"không bao gồm các trang được nạp theo yêu cầu, hoặc được tráo đổi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Current limit in bytes on the rss of the process (usually 2,147,483,647)."
|
|
msgstr ""
|
|
"Giới hạn hiện thời (byte) của rss của tiến trình (thường là 2,147,483,647)."
|
|
|
|
msgid "Text_RSS"
|
|
msgstr "Text_RSS"
|
|
|
|
msgid "ShLib_RSS"
|
|
msgstr "ShLib_RSS"
|
|
|
|
msgid "Data_RSS"
|
|
msgstr "Data_RSS"
|
|
|
|
msgid "Stack_RSS"
|
|
msgstr "Stack_RSS"
|
|
|
|
msgid "Dirty Size"
|
|
msgstr "Cờ thay đổi"
|
|
|
|
msgid "Start_Code"
|
|
msgstr "Bắt đầu mã"
|
|
|
|
msgid "End_Code"
|
|
msgstr "Kết thúc mã"
|
|
|
|
msgid "Start_Stack"
|
|
msgstr "Bắt đầu ngăn xếp"
|
|
|
|
msgid "Text resident set size"
|
|
msgstr "Kích thước text thường trú"
|
|
|
|
msgid "Shared-Lib resident set size"
|
|
msgstr "Kích thước Shared-Lib thường trú"
|
|
|
|
msgid "Data resident set size"
|
|
msgstr "Kích thước dữ liệu thường trú"
|
|
|
|
msgid "Stack resident set size"
|
|
msgstr "Kích thước ngăn xếp thường trú"
|
|
|
|
msgid "Total size of dirty pages"
|
|
msgstr "Tổng số trang thay đổi"
|
|
|
|
msgid "Address of beginning of code segment"
|
|
msgstr "Địa chỉ bắt đầu đoạn mã"
|
|
|
|
msgid "Address of end of code segment"
|
|
msgstr "Địa chỉ kết thúc đoạn mã"
|
|
|
|
msgid "Address of the bottom of stack segment"
|
|
msgstr "Địa chỉ đáy ngăn xếp"
|
|
|
|
msgid "Signal"
|
|
msgstr "Tín hiệu"
|
|
|
|
msgid "Blocked"
|
|
msgstr "Bị khóa"
|
|
|
|
msgid "SigIgnore"
|
|
msgstr "SigIgnore"
|
|
|
|
msgid "SigCatch"
|
|
msgstr "SigCatch"
|
|
|
|
msgid "Mask of pending signals"
|
|
msgstr "Mặt nạ tín hiệu chờ"
|
|
|
|
msgid "Mask of blocked signals"
|
|
msgstr "Mặt nạ tín hiệu bị khóa"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Mask of ignored signals"
|
|
msgstr "Tín hiệu do người dùng định nghĩa 2"
|
|
|
|
msgid "Mask of caught signals"
|
|
msgstr "Mặt nạ tín hiệu bắt lấy"
|
|
|
|
msgid "Cmd"
|
|
msgstr "Lệnh"
|
|
|
|
msgid "State"
|
|
msgstr "Trạng thái"
|
|
|
|
msgid "UID"
|
|
msgstr "UID"
|
|
|
|
msgid "GID"
|
|
msgstr "GID"
|
|
|
|
msgid "RGid"
|
|
msgstr "RGid"
|
|
|
|
msgid "RUid"
|
|
msgstr "RUid"
|
|
|
|
msgid "Basename of executable file in call to exec()"
|
|
msgstr "Tên cơ sở của tập tin thực thi trong lệnh gọi exec()"
|
|
|
|
msgid "Single-Char code for process state (S=sleeping)"
|
|
msgstr "Ký tự đơn biểu thị trạng thái tiếng trình (S=sleeping (ngủ))"
|
|
|
|
msgid "UID of process"
|
|
msgstr "UID của tiến trình"
|
|
|
|
msgid "GID of process"
|
|
msgstr "GID của tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Real UID of process"
|
|
msgstr "UID thực của tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Real GID of process"
|
|
msgstr "GID thực của tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Has CPU"
|
|
msgstr "Có CPU"
|
|
|
|
msgid "Processor"
|
|
msgstr "Tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Start_Time"
|
|
msgstr "Thời điểm bắt đầu"
|
|
|
|
msgid "RTime"
|
|
msgstr "RTime"
|
|
|
|
msgid "UTime"
|
|
msgstr "UTime"
|
|
|
|
msgid "STime"
|
|
msgstr "STime"
|
|
|
|
msgid "CUTime"
|
|
msgstr "CUTime"
|
|
|
|
msgid "CSTime"
|
|
msgstr "CSTime"
|
|
|
|
msgid "TimeOut"
|
|
msgstr "Quá hạn"
|
|
|
|
msgid "It_Real_Value"
|
|
msgstr "Giá trị thực"
|
|
|
|
msgid "Frequency"
|
|
msgstr "Tần số"
|
|
|
|
msgid "XCPU_UTime"
|
|
msgstr "XCPU_UTime"
|
|
|
|
msgid "XCPU_STime"
|
|
msgstr "XCPU_STime"
|
|
|
|
msgid "Start time of process in seconds since the epoch"
|
|
msgstr "Thời gian bắt đầu tiến trình tính theo giây từ epoch"
|
|
|
|
msgid "Real time accumulated by process (should be utime + stime)"
|
|
msgstr "Giá trị thực được tích lũy bởi tiến trình (phải bằng utime + stime)"
|
|
|
|
msgid "user-mode CPU time accumulated by process"
|
|
msgstr "Thời gian CPU chế độ người dùng được tích lũy bởi tiến trình"
|
|
|
|
msgid "kernel-mode CPU time accumulated by process"
|
|
msgstr "Thời gian CPU chế độ kerneo được tích lũy bởi tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Tick frequency"
|
|
msgstr "Số nhịp"
|
|
|
|
msgid "SMP user-mode CPU time accumulated by process"
|
|
msgstr "Thời gian CPU SMP chế độ người dùng được tích lũy bởi tiến trình"
|
|
|
|
msgid "SMP kernel-mode CPU time accumulated by process"
|
|
msgstr "Thời gian CPU SMP chế độ kernel được tích lũy bởi tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Uid"
|
|
msgstr "UID"
|
|
|
|
msgid "EUid"
|
|
msgstr "EUID"
|
|
|
|
msgid "Gid"
|
|
msgstr "GID"
|
|
|
|
msgid "EGid"
|
|
msgstr "EGID"
|
|
|
|
msgid "SUid"
|
|
msgstr "SUid"
|
|
|
|
msgid "SGid"
|
|
msgstr "SGid"
|
|
|
|
msgid "FSUid"
|
|
msgstr "FSUid"
|
|
|
|
msgid "FSGid"
|
|
msgstr "FSGid"
|
|
|
|
msgid "Pid"
|
|
msgstr "PID"
|
|
|
|
msgid "PPid"
|
|
msgstr "PPID"
|
|
|
|
msgid "PGrp"
|
|
msgstr "PGRP"
|
|
|
|
msgid "Session"
|
|
msgstr "Session"
|
|
|
|
msgid "Tty"
|
|
msgstr "TTY"
|
|
|
|
msgid "TPGid"
|
|
msgstr "TPGID"
|
|
|
|
msgid "Priority"
|
|
msgstr "Ưu tiên"
|
|
|
|
msgid "NGroups"
|
|
msgstr "NGroups"
|
|
|
|
msgid "Groups"
|
|
msgstr "Nhóm"
|
|
|
|
msgid "User ID"
|
|
msgstr "ID Người dùng"
|
|
|
|
msgid "Effective User ID"
|
|
msgstr "ID Người dùng hiệu quả"
|
|
|
|
msgid "Group ID"
|
|
msgstr "ID Nhóm"
|
|
|
|
msgid "Effective Group ID"
|
|
msgstr "ID Nhóm hiệu quả"
|
|
|
|
msgid "Process ID"
|
|
msgstr "ID tiến trình"
|
|
|
|
msgid "PID of parent process"
|
|
msgstr "PID tiến trình cha"
|
|
|
|
msgid "Process group ID"
|
|
msgstr "ID Nhóm tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Session ID"
|
|
msgstr "Session ID"
|
|
|
|
msgid "Full device number of controlling terminal"
|
|
msgstr "Mã số thiết bị đầy đủ của terminal điều khiển"
|
|
|
|
msgid "Terminal process group ID"
|
|
msgstr "GID terminal"
|
|
|
|
msgid "Kernel scheduling priority"
|
|
msgstr "Ưu tiên lập lịch kernel"
|
|
|
|
msgid "Standard unix nice level of process"
|
|
msgstr "Mức ưu tiên unix chuẩn của tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Number of entries in semaphore map"
|
|
msgstr "Số mục trong bảng đồ semaphore"
|
|
|
|
msgid "Max number of arrays"
|
|
msgstr "Số mảng tối đa"
|
|
|
|
msgid "Max semaphores system wide"
|
|
msgstr "Số semaphore hệ thống tối đa"
|
|
|
|
msgid "Number of undo structures system wide"
|
|
msgstr "Số lần hoàn lại cấp hệ thống tối đa"
|
|
|
|
msgid "Max semaphores per array"
|
|
msgstr "Số semaphore mỗi mảng"
|
|
|
|
msgid "Max ops per semop call"
|
|
msgstr "Số ops tối đa mỗi lần gọi semop"
|
|
|
|
msgid "Max number of undo entries per process"
|
|
msgstr "Số mục hoàn lại mỗi tiến trình tối đa"
|
|
|
|
msgid "sizeof struct sem_undo"
|
|
msgstr "kích thước sem_undo"
|
|
|
|
msgid "Semaphore max value"
|
|
msgstr "Gia trị semaphore tối đa"
|
|
|
|
msgid "Adjust on exit max value"
|
|
msgstr "Điều chỉnh giá trị thoát tối đa"
|
|
|
|
msgid "Max segment size"
|
|
msgstr "Kích thước phân đoạn tối đa"
|
|
|
|
msgid "Min segment size"
|
|
msgstr "Kích thước phân đoạn tối thiểu"
|
|
|
|
msgid "Max number of segments"
|
|
msgstr "Số phân đoạn tối đa"
|
|
|
|
msgid "Max shared segments per process"
|
|
msgstr "Số phân đoạn chia sẻ tối đa"
|
|
|
|
msgid "Max total shared memory"
|
|
msgstr "Tổng bộ nhớ chia sẽ tối đa"
|
|
|
|
msgid "Total Swap Space"
|
|
msgstr "Tổng vùng tráo"
|
|
|
|
msgid "Used Swap Space"
|
|
msgstr "Vùng tráo đã dùng"
|
|
|
|
msgid "Free Swap Space"
|
|
msgstr "Vùng tráo rỗng"
|
|
|
|
msgid "Page In"
|
|
msgstr "Trang vào"
|
|
|
|
msgid "Page Out"
|
|
msgstr "Trang ra"
|
|
|
|
msgid "Server Features"
|
|
msgstr "Tính năng server"
|
|
|
|
msgid "CPU Usage"
|
|
msgstr "Sử dụng CPU"
|
|
|
|
msgid "Memory Usage"
|
|
msgstr "Sử dụng bộ nhớ"
|
|
|
|
msgid "Swap Usage"
|
|
msgstr "Sử dụng tráo đổi"
|
|
|
|
msgid "Load Averange"
|
|
msgstr "Trung bình tải"
|
|
|
|
msgid "Shared Memory Limits"
|
|
msgstr "Giới hạn bộ nhớ chia sẻ"
|
|
|
|
msgid "Message Queue Limits"
|
|
msgstr "Giới hạn hàng đợi thông điệp"
|
|
|
|
msgid "Semaphore Set Limits"
|
|
msgstr "Giới hạn tập semaphore"
|
|
|
|
msgid "List of running Processes"
|
|
msgstr "Danh sách tiến trình đang chạy"
|
|
|
|
msgid "Process Status information"
|
|
msgstr "Thông tin trạng thái tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Process UID and TTY information"
|
|
msgstr "Thông tin UID và TTY của tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Process Memory information"
|
|
msgstr "Thông tin bộ nhớ tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Process Time information"
|
|
msgstr "Thông tin thời gian tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Process Signal information"
|
|
msgstr "Thông tin tín hiệu của tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Process Kernel Data information"
|
|
msgstr "Thông tin dữ liệu kernel của tiến trình"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Process Segment information"
|
|
msgstr "Vi phạm phân đoạn"
|
|
|
|
msgid "Process Arguments"
|
|
msgstr "Đối số của tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Process Memory Map"
|
|
msgstr "Bản đồ bộ nhớ của tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Mount List"
|
|
msgstr "Danh sách gắn kết"
|
|
|
|
msgid "File System Usage"
|
|
msgstr "Sử dụng hệ thống tập tin"
|
|
|
|
msgid "Network Load"
|
|
msgstr "Tải mạng"
|
|
|
|
msgid "PPP Statistics"
|
|
msgstr "Thống kê PPP"
|
|
|
|
msgid "Command line arguments of the process"
|
|
msgstr "Đối số dòng lệnh của tiến trình"
|
|
|
|
msgid "List of currently mounted filesystems"
|
|
msgstr "Danh sách các hệ thống tập tin được gắn kết"
|
|
|
|
msgid "Idletime"
|
|
msgstr "Thời gian rảnh"
|
|
|
|
msgid "Time in seconds since system boot"
|
|
msgstr "Thời gian (giây) kể từ khi khởi động hệ thống"
|
|
|
|
msgid "Time in seconds the system spent in the idle task since system boot"
|
|
msgstr "Thời gian (giây) hệ thống rảnh kể từ khi khởi động hệ thống"
|
|
|
|
msgid "Time of last system boot in seconds since the epoch"
|
|
msgstr "Thời điểm khởi động lần cuối tính theo giây từ epoch"
|
|
|
|
msgid "Unknown system error"
|
|
msgstr "Lỗi lạ hệ thống"
|
|
|
|
msgid "%s: option `%s' is ambiguous\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn `%s' không rõ ràng\n"
|
|
|
|
msgid "%s: option `--%s' doesn't allow an argument\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn `--%s' không có đối số\n"
|
|
|
|
msgid "%s: option `%c%s' doesn't allow an argument\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn `%c%s' không có đối số\n"
|
|
|
|
msgid "%s: option `%s' requires an argument\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn `%s' cần một đối số\n"
|
|
|
|
msgid "%s: unrecognized option `--%s'\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn không được công nhận `--%s'\n"
|
|
|
|
msgid "%s: unrecognized option `%c%s'\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn không được công nhận `%c%s'\n"
|
|
|
|
msgid "%s: illegal option -- %c\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn bất hợp lệ -- %c\n"
|
|
|
|
msgid "%s: invalid option -- %c\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn bất hợp lệ -- %c\n"
|
|
|
|
msgid "%s: option requires an argument -- %c\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn cần một đối số -- %c\n"
|
|
|
|
msgid "%s: option `-W %s' is ambiguous\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn `-W %s' không rõ ràng\n"
|
|
|
|
msgid "%s: option `-W %s' doesn't allow an argument\n"
|
|
msgstr "%s: tùy chọn `-W %s' không có đối số\n"
|
|
|
|
msgid "Show this help message"
|
|
msgstr "Hiện thông tin trợ giúp"
|
|
|
|
msgid "Display brief usage message"
|
|
msgstr "Hiện tóm tắt cách sử dụng"
|